Địa Chỉ
Thành phố: Tupelo
Bang: Mississippi
Mã bưu chính: 38801
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~183,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (38801)
Dân số29.680
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.141 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Mitchell Method tọa lạc ở Tupelo, Mississippi. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Gia sư.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Gia sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~91,1 N US$2019
~87,2 N US$2020
~101,2 N US$2021
~126,0 N US$2022
~176,3 N US$2023
~183,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+15.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.46 mẫu Anh
quậnLee
Chủ sở hữu thửa đấtCOPPERHEAD PROPERTIES LLC
Giá trị được thẩm định605,2 N US$ (đất 150,0 N US$) — 2022
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia sư tại Mississippi | 217 | ~40,8 Tr US$ | ~192,5 N US$ | ~121,4 N US$ | 4.9★ | 1.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Weight Watchers, Quickfix, PetSmart Grooming (+1,239 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 206 | ~292,7 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~663,2 N US$ | 1.114 | ~100,5 Tr US$ | 0.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 20 | ~8,8 Tr US$ | ~438,1 N US$ | — | 57 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 189 của 206 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (38801)
Dân số29.680 ±1.406
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.141 US$ ±5.072 US$
Giá trị nhà trung vị168.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS