Mitchell Method

5.0★★★★★(6 reviews)

811b Varsity Dr, Tupelo, MS 38801

Tupelo, Mississippi, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
6:30 AM – 8:30 AM
Ngày trong tuần6:30 AM – 8:30 AM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Tupelo
Bang: Mississippi
Mã bưu chính: 38801
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~183,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (38801)

Dân số29.680
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.141 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Mitchell Method tọa lạc ở Tupelo, Mississippi. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Gia sư.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Thể loại: Gia sư.
Mã ISIC: 9609.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Gia sư).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~91,1 N US$2019
~87,2 N US$2020
~101,2 N US$2021
~126,0 N US$2022
~176,3 N US$2023
~183,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+15.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.46 mẫu Anh
quậnLee
Chủ sở hữu thửa đấtCOPPERHEAD PROPERTIES LLC
Giá trị được thẩm định605,2 N US$ (đất 150,0 N US$) — 2022
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Gia sư tại Mississippi217~40,8 Tr US$~192,5 N US$~121,4 N US$4.9★1.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Weight Watchers, Quickfix, PetSmart Grooming (+1,239 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)206~292,7 Tr US$~1,4 Tr US$~663,2 N US$1.114~100,5 Tr US$0.3×
Hoạt động dịch vụ khác20~8,8 Tr US$~438,1 N US$57

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 189 của 206 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (38801)

Dân số29.680 ±1.406
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.141 US$ ±5.072 US$
Giá trị nhà trung vị168.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp