Mining Forge
11 Holiday Ct #5725, Westwood, NJ 07675
Westwood, New Jersey, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Westwood
Khu vực: Hillsdale Manor
Bang: New Jersey
Mã bưu chính: 07675
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~190,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (07675)
Dân số26.989
Thu nhập hộ gia đình trung vị168.662 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Mining Forge tọa lạc ở Westwood, New Jersey. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính. Doanh thu hàng năm của Mining Forge khoảng 5,6 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Hỗ trợ và dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~171,1 N US$2019
~180,1 N US$2020
~185,5 N US$2021
~198,7 N US$2022
~200,0 N US$2023
~190,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất116 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất4A
quậnBergen
Giá trị đất13,8 Tr US$
Lần bán gần nhất1,0 US$ (200821)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại New Jersey | 948 | ~1,4 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~488,2 N US$ | 5.0★ | 0.4× |
Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại New Jersey: số liệu doanh thu từ 787 của 948 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là TGI Office Automation, TeamLogic IT (+20 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 26 | ~32,8 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~617,6 N US$ | 189 | ~14,8 Tr US$ | 0.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 3 | ~1,1 Tr US$ | ~379,0 N US$ | — | 6 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 21 của 26 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (07675)
Dân số26.989 ±42
Thu nhập hộ gia đình trung vị168.662 US$ ±4.529 US$
Giá trị nhà trung vị655.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS