Địa Chỉ
Thành phố: Dania Beach
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33004
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~342,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (33004)
Dân số16.449
Thu nhập hộ gia đình trung vị45.836 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
MindBread tọa lạc ở Dania Beach, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu Bánh Mỳ.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Take-ra
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu Bánh Mỳ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~307,6 N US$2019
~252,7 N US$2020
~277,7 N US$2021
~316,2 N US$2022
~329,2 N US$2023
~342,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.42 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất03
quậnBroward
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu Bánh Mỳ tại Florida | 9.528 | ~12,0 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~485,1 N US$ | 4.5★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +4.8%2022: +18.6%2021: +8.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi142 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Deli, Crumbl - USF, Sam's Club Bakery (+5,142 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 482 | ~1,2 T US$ | ~2,5 Tr US$ | ~951,6 N US$ | 2.606 | ~232,9 Tr US$ | 0.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 198 | ~719,4 Tr US$ | ~3,6 Tr US$ | — | 912 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 423 của 482 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33004)
Dân số16.449 ±1.116
Thu nhập hộ gia đình trung vị45.836 US$ ±3.943 US$
Giá trị nhà trung vị278.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS