Mindbinding

132 N Loudoun St, Winchester, VA 22601

Winchester, Virginia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 5:00 PM
Ngày trong tuần9:00 AM – 5:00 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Winchester
Khu vực: Old Town
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 22601
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~966,3 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (22601)

Dân số29.306
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.671 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Mindbinding tọa lạc ở Winchester, Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Thể loại: Công ty phần mềm, Nhà thiết kế trang web, Dịch vụ tư vấn tiếp thị.
Mã ISIC: 4741, 7310, 7410.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~709,8 N US$2019
~699,3 N US$2020
~784,3 N US$2021
~869,0 N US$2022
~918,2 N US$2023
~966,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất3.698 ft²
quậnWinchester_city
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Virginia3.515~28,3 T US$~8,1 Tr US$~1,7 Tr US$5.0★0.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Phone Fix, Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile (+1,563 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)1.055~1,4 T US$~1,3 Tr US$~577,5 N US$5.159~463,0 Tr US$1.7×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy143~276,7 Tr US$~1,9 Tr US$512
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp114~347,1 Tr US$~3,0 Tr US$474

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 861 của 1.055 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (22601)

Dân số29.306 ±385
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.671 US$ ±4.216 US$
Giá trị nhà trung vị295.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp