MiND CODE

2302 U.S. Hwy 2 E, Kalispell, MT 59901

Kalispell, Montana, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Kalispell
Khu vực: Northridge Heights
Bang: Montana
Mã bưu chính: 59901
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~239,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (59901)

Dân số60.177
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.936 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

MiND CODE tọa lạc ở Kalispell, Montana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thuốc Thay Thế.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh
🚻
Phòng vệ sinh
Thể loại: Thuốc Thay Thế.
Mã ISIC: 8690.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thuốc Thay Thế).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~175,3 N US$2019
~179,2 N US$2020
~196,6 N US$2021
~209,7 N US$2022
~224,2 N US$2023
~239,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.48 mẫu Anh
quậnFlathead
Chủ sở hữu thửa đất4EVER PROPERTIES LLC
Giá trị được thẩm định6,1 N US$ — 2026
Trên lô đất nàydùng chung với 7 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Thuốc Thay Thế tại Montana1.297~378,9 Tr US$~295,8 N US$~214,9 N US$5.0★1.1×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi114 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Murray T J, Flint Ray, Ponti Jey (+2,288 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)105~114,3 Tr US$~1,1 Tr US$~292,9 N US$426~33,2 Tr US$0.8×
Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người9~10,6 Tr US$~1,2 Tr US$83

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 91 của 105 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (59901)

Dân số60.177 ±1.221
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.936 US$ ±3.049 US$
Giá trị nhà trung vị371.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp