Địa Chỉ
Thành phố: Kalispell
Khu vực: Northridge Heights
Bang: Montana
Mã bưu chính: 59901
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~239,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (59901)
Dân số60.177
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.936 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
MiND CODE tọa lạc ở Kalispell, Montana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thuốc Thay Thế.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thuốc Thay Thế).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~175,3 N US$2019
~179,2 N US$2020
~196,6 N US$2021
~209,7 N US$2022
~224,2 N US$2023
~239,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.48 mẫu Anh
quậnFlathead
Chủ sở hữu thửa đất4EVER PROPERTIES LLC
Giá trị được thẩm định6,1 N US$ — 2026
Trên lô đất nàydùng chung với 7 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thuốc Thay Thế tại Montana | 1.297 | ~378,9 Tr US$ | ~295,8 N US$ | ~214,9 N US$ | 5.0★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi114 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Murray T J, Flint Ray, Ponti Jey (+2,288 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 105 | ~114,3 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~292,9 N US$ | 426 | ~33,2 Tr US$ | 0.8× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 9 | ~10,6 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 83 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 91 của 105 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (59901)
Dân số60.177 ±1.221
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.936 US$ ±3.049 US$
Giá trị nhà trung vị371.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS