Giờ
11:00 AM – 5:00 PM
Ngày trong tuần9:00 AM – 5:00 PM
Thứ Bảy11:00 AM – 5:00 PM
Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Montgomery
Khu vực: Carriage Hills
Bang: Alabama
Mã bưu chính: 36116
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~174,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (36116)

Dân số45.445
Thu nhập hộ gia đình trung vị52.015 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Microdot Computers tọa lạc ở Montgomery, Alabama. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy tính.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Thể loại: Dịch vụ sửa chữa máy tính, Cửa hàng sửa chữa đồ điện tử, Dịch vụ sửa chữa thiết bị nghe nhìn, Nhà thiết kế trang web, Tư vấn viên máy tính.
Mã ISIC: 6202, 7410, 9511, 9521.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy tính).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~137,4 N US$2019
~131,1 N US$2020
~145,5 N US$2021
~169,8 N US$2022
~180,2 N US$2023
~174,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất14 mẫu Anh
quậnMontgomery
Chủ sở hữu thửa đấtFOX CROSSINGS LLC
Giá trị được thẩm định2,0 US$
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Alabama611~469,2 Tr US$~776,8 N US$~345,8 N US$4.8★0.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Cheap Computer Repair, C Spire (+52 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)118~281,0 Tr US$~2,4 Tr US$~672,6 N US$803~59,8 Tr US$0.3×
Hoạt động dịch vụ khác9~4,1 Tr US$~457,1 N US$31
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp5~10,4 Tr US$~2,1 Tr US$18
Thông tin và truyền thông3~3,0 Tr US$~1,0 Tr US$5

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 108 của 118 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (36116)

Dân số45.445 ±2.193
Thu nhập hộ gia đình trung vị52.015 US$ ±3.533 US$
Giá trị nhà trung vị131.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp