Địa Chỉ
Thành phố: Troy
Khu vực: Big Beaver
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 48085
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Quỹ lương hàng năm (2021)~427,7 N US$
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (48085)
Dân số27.514
Thu nhập hộ gia đình trung vị137.222 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
MicroCODE tọa lạc ở Troy, Michigan. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,3 Tr US$2019
~2,3 Tr US$2020
~2,2 Tr US$2021
~2,2 Tr US$2022
~2,1 Tr US$2023
~2,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-3.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.95 mẫu Anh
quậnOakland
Giá trị được thẩm định9,7 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 94 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)102,3 N US$ · Đã báo cáo 7 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~491,0 N US$ · 103,6 N US$ được xóa nợ
Khoản vay PPP lần hai (2021)89,1 N US$ · Đã báo cáo 6 việc làm · 90,1 N US$ được xóa nợ
Để nhận khoản giải ngân lần hai cần chứng minh doanh thu giảm ≥25% trong một quý của năm 2020.
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ máy tính tại Michigan | 832 | ~2,1 T US$ | ~2,6 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 4.9★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +4.4%2022: +5.4%2021: +14.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi11 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Tech Services, Xfinity Store by Comcast, uBreakiFix - Phone and Computer Repair (+857 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 77 | ~77,1 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | ~532,3 N US$ | 375 | ~30,2 Tr US$ | 3.7× |
| Thông tin và truyền thông | 1 | ~2,0 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 3 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 56 của 77 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (48085)
Dân số27.514 ±1.188
Thu nhập hộ gia đình trung vị137.222 US$ ±8.674 US$
Giá trị nhà trung vị368.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS