MGP Ingredients, Inc.
1300 Main St, Atchison, KS 66002
Atchison, Kansas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Atchison
Bang: Kansas
Mã bưu chính: 66002
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~178,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~368
Chi phí lương ước tính~28,8 Tr US$
Hoạt động từ1985
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Vp Human Resources
Executive Vice-President
Thống kê khu vực (66002)
Dân số13.376
Thu nhập hộ gia đình trung vị53.875 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
MGP Ingredients, Inc. tọa lạc ở Atchison, Kansas, và được thành lập vào 1985. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà máy chưng cất rượu. Doanh thu hàng năm của MGP Ingredients, Inc. khoảng 200,0 Tr US$ – 500,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Nhà máy chưng cất rượu).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~134,8 Tr US$2019
~146,1 Tr US$2020
~156,8 Tr US$2021
~168,6 Tr US$2022
~175,7 Tr US$2023
~178,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Thành lập1941 (KS)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất6.50 mẫu Anh
quậnAtchison
Chủ sở hữu thửa đất1
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà máy chưng cất rượu tại Kansas | 15 | ~191,0 Tr US$ | ~12,7 Tr US$ | ~516,1 N US$ | 4.8★ | 347× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.1%2023: +3.3%2022: +8.5%2021: +10.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Davis Liquor Outlet, Tropical Smoothie Cafe (+4 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 49 | ~332,1 Tr US$ | ~6,8 Tr US$ | ~421,4 N US$ | 666 | ~71,7 Tr US$ | 425× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 8 | ~299,1 Tr US$ | ~37,4 Tr US$ | — | 385 | — | — |
| Sản xuất | 2 | — | — | — | 10 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 35 của 49 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (66002)
Dân số13.376 ±378
Thu nhập hộ gia đình trung vị53.875 US$ ±4.974 US$
Giá trị nhà trung vị122.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS