Metrocps

4.0★★★★☆(1 reviews)

4120 Meadowdale Blvd, Richmond, VA 23234

Richmond, Virginia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Closed on Chủ Nhật
Thứ Hai - Thứ Bảy6:00 AM – 11:30 PM
Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Richmond
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 23234
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~295,6 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (23234)

Dân số45.139
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.669 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Metrocps tọa lạc ở Richmond, Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán đồ điện tử.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Thể loại: Cửa hàng bán đồ điện tử.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán đồ điện tử).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~229,0 N US$2019
~229,1 N US$2020
~239,9 N US$2021
~265,9 N US$2022
~280,9 N US$2023
~295,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất19 mẫu Anh
quậnChesterfield
Trên lô đất nàydùng chung với 47 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Cửa hàng bán đồ điện tử tại Virginia1.681~2,6 T US$~1,6 Tr US$~699,1 N US$4.2★0.4×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Phone Fix, Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile (+1,563 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)93~90,8 Tr US$~976,5 N US$~543,7 N US$565~37,4 Tr US$0.5×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy28~42,9 Tr US$~1,5 Tr US$139

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 73 của 93 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (23234)

Dân số45.139 ±2.403
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.669 US$ ±2.340 US$
Giá trị nhà trung vị217.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp