MediaTechGuy Software
1205 Longford Ln, Bloomington, IL 61704
Bloomington, Illinois, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Bloomington
Khu vực: Hawthorne Hills
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 61704
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ1995
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Manager
President
President
President
Registered Agent
President
President
President
Registered Agent
Registered Agent
Thống kê khu vực (61704)
Dân số37.517
Thu nhập hộ gia đình trung vị87.354 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
MediaTechGuy Software tọa lạc ở Bloomington, Illinois, và được thành lập vào 1995. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của MediaTechGuy Software khoảng 131,6 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~795,9 N US$2019
~884,2 N US$2020
~864,6 N US$2021
~958,0 N US$2022
~1,0 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)15
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.21 mẫu Anh
quậnMclean
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Illinois | 3.908 | ~20,1 T US$ | ~5,2 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi43 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Metro by T-Mobile, Metro, Walmart Electronics (+1,929 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 15 | ~11,0 Tr US$ | ~730,2 N US$ | ~352,1 N US$ | 28 | ~2,3 Tr US$ | 3.0× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 7 | ~7,2 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 14 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 14 của 15 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (61704)
Dân số37.517 ±1.484
Thu nhập hộ gia đình trung vị87.354 US$ ±6.135 US$
Giá trị nhà trung vị233.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS