Maximum Midrange
954 Business Park Dr #2, Traverse City, MI 49686
Traverse City, Michigan, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Traverse City
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 49686
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~731,1 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2007
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
Computer Hardware
Thống kê khu vực (49686)
Dân số25.282
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.279 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Maximum Midrange tọa lạc ở Traverse City, Michigan, và được thành lập vào 2007. Tại địa điểm này, Maximum Midrange thuê khoảng 6 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn viên máy tính. Doanh thu hàng năm của Maximum Midrange khoảng 1,0 Tr US$ – 5,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Khám phá, Thẻ MasterCard, PayPal, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tư vấn viên máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~658,8 N US$2019
~566,8 N US$2020
~593,4 N US$2021
~657,5 N US$2022
~694,7 N US$2023
~731,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+2.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập2007 (MI)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.54 mẫu Anh
quậnGrand_traverse
Chủ sở hữu thửa đấtRSF HOLDINGS LLC
Giá trị đất117,4 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 15 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tư vấn viên máy tính tại Michigan | 1.007 | ~3,3 T US$ | ~3,3 Tr US$ | ~964,5 N US$ | 4.9★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +4.4%2022: +5.4%2021: +14.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 93 | ~363,6 Tr US$ | ~3,9 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 907 | ~100,5 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 12 | ~147,5 Tr US$ | ~12,3 Tr US$ | — | 112 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 1 | ~7,4 Tr US$ | ~7,4 Tr US$ | — | 6 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 81 của 93 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (49686)
Dân số25.282 ±1.134
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.279 US$ ±4.465 US$
Giá trị nhà trung vị276.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS