Địa Chỉ
Thành phố: Arab
Khu vực: Sunset Acres
Bang: Alabama
Mã bưu chính: 35016
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~772,6 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~161,8 N US$
Hoạt động từ1996
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (35016)
Dân số17.532
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.440 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Mark Structural Engineering tọa lạc ở Arab, Alabama, và được thành lập vào 1996. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Kỹ sư. Doanh thu hàng năm của Mark Structural Engineering khoảng 0,0 US$ – 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Kỹ sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~582,9 N US$2019
~647,3 N US$2020
~697,6 N US$2021
~637,7 N US$2022
~713,0 N US$2023
~772,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.33 mẫu Anh
quậnMarshall
Chủ sở hữu thửa đấtMAIN STREET BLUE LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 8 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kỹ sư tại Alabama | 273 | ~1,6 T US$ | ~5,9 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | 5.0★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.0%2023: +7.5%2022: +9.0%2021: +5.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi26 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Hood Architects, Terracon, CDG Engineers (+45 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 157 | ~136,9 Tr US$ | ~871,8 N US$ | ~370,5 N US$ | 706 | ~49,6 Tr US$ | 2.1× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 11 | ~14,4 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 33 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 142 của 157 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (35016)
Dân số17.532 ±897
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.440 US$ ±4.888 US$
Giá trị nhà trung vị172.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS