Địa Chỉ
Thành phố: Park Forest
Khu vực: Maybrook Square
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60130
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~575,9 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ1995
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (60130)
Dân số14.165
Thu nhập hộ gia đình trung vị78.625 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Marcus Wright DDS tọa lạc ở Park Forest, Illinois, và được thành lập vào 1995. Tại địa điểm này, Marcus Wright DDS thuê khoảng 4 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Các nha sĩ. Doanh thu hàng năm của Marcus Wright DDS khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.
📅
Chỉ cuộc hẹn
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Bãi Đỗ Xe
💰
Giá
$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Thẻ MasterCard, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Các nha sĩ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~446,0 N US$2019
~411,8 N US$2020
~493,5 N US$2021
~516,2 N US$2022
~550,4 N US$2023
~575,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập1995 (IL)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Các nha sĩ tại Illinois | 12.087 | ~9,6 T US$ | ~797,7 N US$ | ~666,3 N US$ | 4.9★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.4%2023: +6.0%2022: +5.6%2021: +17.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,489 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dr.Mun, Lulu Yu, Omega (+41,469 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 321 | ~325,4 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | ~424,8 N US$ | 1.353 | ~102,3 Tr US$ | 1.4× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 31 | ~32,8 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 156 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 268 của 321 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60130)
Dân số14.165 ±28
Thu nhập hộ gia đình trung vị78.625 US$ ±6.330 US$
Giá trị nhà trung vị267.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS