Mapleton Barn
W359N9370 Brown St, Oconomowoc, WI 53066
Oconomowoc, Wisconsin, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Oconomowoc
Khu vực: Mapleton
Bang: Wisconsin
Mã bưu chính: 53066
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~119,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (53066)
Dân số36.973
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.292 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Mapleton Barn tọa lạc ở Oconomowoc, Wisconsin. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nơi tổ chức sự kiện.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
📅
Đặt phòng
Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nơi tổ chức sự kiện).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~62,4 N US$2019
~55,8 N US$2020
~72,0 N US$2021
~99,4 N US$2022
~113,7 N US$2023
~119,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+13.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.01 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1,4
quậnWaukesha
Chủ sở hữu thửa đấtSASHA A DARBY
Giá trị đất119,4 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nơi tổ chức sự kiện tại Wisconsin | 1.545 | ~953,6 Tr US$ | ~631,1 N US$ | ~262,2 N US$ | 4.7★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi63 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Estheva, Weight Watchers, PetSmart Grooming (+10,770 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1 | ~197,8 N US$ | ~197,8 N US$ | — | 2 | ~104,8 N US$ | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 1 | ~197,8 N US$ | ~197,8 N US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (53066)
Dân số36.973 ±594
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.292 US$ ±7.113 US$
Giá trị nhà trung vị375.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS