Maple Downs
7220 E Genesee St, Fayetteville, NY 13066
Fayetteville, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Fayetteville
Khu vực: Homewood
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 13066
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~4,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~53
Chi phí lương ước tính~1,7 Tr US$
Hoạt động từ1970
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Manager
Manager
Thống kê khu vực (13066)
Dân số12.752
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.625 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Maple Downs tọa lạc ở Fayetteville, Tiểu bang New York, và được thành lập vào 1970. Tại địa điểm này, Maple Downs thuê khoảng 27 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hội hưu trí. Doanh thu hàng năm của Maple Downs khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hội hưu trí).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.2%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~3,4 Tr US$2019
~3,6 Tr US$2020
~3,5 Tr US$2021
~3,8 Tr US$2022
~3,6 Tr US$2023
~4,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2003
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-17
Quy mô cơ sở~101.950 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất7.32 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất411
quậnOnondaga
Chủ sở hữu thửa đấtMaple Downs Owner LLC, NIC 12
Giá trị được thẩm định7,7 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hội hưu trí tại Tiểu bang New York | 393 | ~1,6 T US$ | ~4,0 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | 4.4★ | 1.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.2%2023: +9.0%2022: +9.4%2021: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi63 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Lincoln, Narrows Senior Center, ElderONE (+12,782 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 158 | ~289,5 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~744,3 N US$ | 1.142 | ~91,4 Tr US$ | 5.6× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 31 | ~90,5 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | — | 309 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 135 của 158 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (13066)
Dân số12.752 ±694
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.625 US$ ±9.369 US$
Giá trị nhà trung vị259.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS