Địa Chỉ
Thành phố: Westport
Khu vực: Westhaven
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98595
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~143,7 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (98595)
Dân số2.814
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.087 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
MakeWaves tọa lạc ở Westport, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu làm tóc.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu làm tóc).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~121,8 N US$2019
~90,1 N US$2020
~119,9 N US$2021
~132,4 N US$2022
~142,1 N US$2023
~143,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.071 ft²
Mục đích sử dụng đất63
quậnGrays_harbor
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu làm tóc tại Washington (tiểu bang) | 4.186 | ~1,1 T US$ | ~271,7 N US$ | ~148,2 N US$ | 4.8★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi65 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Q-Nails, Elan, Great Clips (+378 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 82 | ~63,6 Tr US$ | ~775,2 N US$ | ~453,0 N US$ | 305 | ~23,0 Tr US$ | 0.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 6 | ~2,3 Tr US$ | ~390,6 N US$ | — | 18 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 58 của 82 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98595)
Dân số2.814 ±659
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.087 US$ ±25.671 US$
Giá trị nhà trung vị227.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS