Magic Bytes

101 S Garland Ave #108, Orlando, FL 32801

Orlando, Florida, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Orlando
Khu vực: Central Business District
Bang: Florida
Mã bưu chính: 32801
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (32801)

Dân số14.778
Thu nhập hộ gia đình trung vị75.646 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Magic Bytes tọa lạc ở Orlando, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~847,1 N US$2019
~812,5 N US$2020
~921,2 N US$2021
~1,0 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.13 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngORL-AC-3A/T/MA
quậnOrange
Giá trị được thẩm định11,3 Tr US$ (đất 9,0 US$)
Trên lô đất nàydùng chung với 62 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Florida7.504~25,8 T US$~3,5 Tr US$~1,0 Tr US$5.0★1.1×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi80 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Walmart Connection Center, Att (+4,166 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)2.934~6,1 T US$~2,1 Tr US$~869,5 N US$17.281~1,9 T US$1.3×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy276~1,0 T US$~3,7 Tr US$1.234

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.271 của 2.934 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (32801)

Dân số14.778 ±1.140
Thu nhập hộ gia đình trung vị75.646 US$ ±8.980 US$
Giá trị nhà trung vị394.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp