Machine Learning Intelligence

3100 Lord Baltimore Dr, Windsor Mill, MD 21244

Windsor Mill, Maryland, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Windsor Mill
Khu vực: Windsor Mill
Bang: Maryland
Mã bưu chính: 21244
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~976,9 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (21244)

Dân số39.501
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.335 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Machine Learning Intelligence tọa lạc ở Windsor Mill, Maryland. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~755,2 N US$2019
~748,2 N US$2020
~792,9 N US$2021
~878,6 N US$2022
~928,3 N US$2023
~976,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.76 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngBL
quậnBaltimore
Giá trị được thẩm định449,0 US$
Trên lô đất nàydùng chung với 16 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Maryland1.911~12,6 T US$~6,6 Tr US$~1,3 Tr US$5.0★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi30 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boost, Metro Pcs, Metro P (+605 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)169~1,7 T US$~10,1 Tr US$~849,5 N US$1.908~222,9 Tr US$1.2×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy22~123,0 Tr US$~5,6 Tr US$192

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 133 của 169 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (21244)

Dân số39.501 ±2.300
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.335 US$ ±5.295 US$
Giá trị nhà trung vị255.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp