LUA Coffee

16091 San Dieguito Rd, Fairbanks Ranch, CA 92091

Fairbanks Ranch, California, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Fairbanks Ranch
Bang: California
Mã bưu chính: 92091
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~6,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~154,5 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (92091)

Dân số1.288
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.818 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

LUA Coffee tọa lạc ở Fairbanks Ranch, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà phân phối đồ uống.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Nhà phân phối đồ uống, Đại lý bán buôn cà phê.
Mã ISIC: 4630.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà phân phối đồ uống).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.6%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~5,3 Tr US$2019
~5,4 Tr US$2020
~6,0 Tr US$2021
~6,6 Tr US$2022
~7,1 Tr US$2023
~6,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất4.54 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất25
quậnSan_diego
Trên lô đất nàydùng chung với 61 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà phân phối đồ uống tại California8.241~114,5 T US$~13,9 Tr US$~8,2 Tr US$4.5★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.6%2023: +7.0%2022: +9.3%2021: +7.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi29 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Primo Water Refill, Watermill Express, Wateria (+414 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)66~98,4 Tr US$~1,5 Tr US$~783,6 N US$289~24,0 Tr US$8.4×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy20~48,8 Tr US$~2,4 Tr US$75

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 57 của 66 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (92091)

Dân số1.288 ±367
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.818 US$ ±74.914 US$
Giá trị nhà trung vị1.584.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp