Loop Coding Center
40 Pearl Street Northwest
Grand Rapids, Michigan, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Grand Rapids
Khu vực: Downtown
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 49503
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~362,4 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Hoạt động từ2017-02
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Non-Profit Organization Management
Thống kê khu vực (49503)
Dân số37.471
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.165 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Loop Coding Center tọa lạc ở Grand Rapids, Michigan, và được thành lập vào 2017-02. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tổ chức phi lợi nhuận.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tổ chức phi lợi nhuận).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +8.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~291,0 N US$2019
~246,0 N US$2020
~266,9 N US$2021
~298,7 N US$2022
~317,3 N US$2023
~362,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.55 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất201
quậnKent
Chủ sở hữu thửa đấtCITY OF GRAND RAPIDS
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổ chức phi lợi nhuận tại Michigan | 5.137 | ~6,4 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~474,3 N US$ | 4.7★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +8.1%2023: +11.6%2022: +16.5%2021: +6.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi61 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là White Oaks, Eureka House, Veteran Affairs (+436 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 3.458 | ~10,3 T US$ | ~3,0 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 29.040 | ~4,6 T US$ | 0.2× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 110 | ~136,0 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 705 | — | — |
| Giáo dục | 66 | ~88,3 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 638 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.783 của 3.458 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (49503)
Dân số37.471 ±1.775
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.165 US$ ±3.932 US$
Giá trị nhà trung vị204.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS