Logic-Source
207 E North 1st St n, Seneca, SC 29678
Seneca, Nam Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Seneca
Khu vực: Lakeview Heights
Bang: Nam Carolina
Mã bưu chính: 29678
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Principal
Information Technology and Services
Thống kê khu vực (29678)
Dân số23.359
Thu nhập hộ gia đình trung vị45.665 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Logic-Source tọa lạc ở Seneca, Nam Carolina, và được thành lập vào 2014. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Logic-Source khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~927,9 N US$2019
~969,1 N US$2020
~906,6 N US$2021
~1,0 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+3.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2014 (SC)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)14-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.27 mẫu Anh
quậnOconee
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Nam Carolina | 730 | ~3,4 T US$ | ~4,7 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi23 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile, At&t (+1,070 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 222 | ~225,6 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | ~425,4 N US$ | 961 | ~72,8 Tr US$ | 2.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 60 | ~85,5 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 184 | — | — |
| Sản xuất | 1 | — | — | — | 2 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 187 của 222 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (29678)
Dân số23.359 ±1.159
Thu nhập hộ gia đình trung vị45.665 US$ ±4.890 US$
Giá trị nhà trung vị182.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS