LifeRested

1.0★☆☆☆☆(2 reviews)

625 E Kaliste Saloom Rd, Lafayette, LA 70508

Lafayette, Louisiana, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Closed on Thứ Bảy
Ngày trong tuần8:00 AM – 5:00 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Lafayette
Khu vực: Arbolada Addition
Bang: Louisiana
Mã bưu chính: 70508
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~2,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~388,8 N US$
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (70508)

Dân số39.962
Thu nhập hộ gia đình trung vị85.006 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

LifeRested tọa lạc ở Lafayette, Louisiana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán thuốc.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Thể loại: Cửa hàng bán thuốc.
Mã ISIC: 4772.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán thuốc).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +6.9%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~2,2 Tr US$2019
~1,8 Tr US$2020
~1,9 Tr US$2021
~2,1 Tr US$2022
~2,3 Tr US$2023
~2,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+1.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất7.96 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngCH
quậnLafayette
Chủ sở hữu thửa đấtLAF CITY PARISH CONSOLIDATED GOVERNMENT
Giá trị đất2,3 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Cửa hàng bán thuốc tại Louisiana514~1,4 T US$~2,7 Tr US$~1,5 Tr US$3.9★1.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +6.9%2020: +1.4%2019: +0.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi52 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walgreens, Walmart Pharmacy, CVS (+4,533 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)248~566,5 Tr US$~2,3 Tr US$~728,5 N US$1.351~144,2 Tr US$3.3×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy14~151,0 Tr US$~10,8 Tr US$143

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 212 của 248 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (70508)

Dân số39.962 ±1.957
Thu nhập hộ gia đình trung vị85.006 US$ ±7.292 US$
Giá trị nhà trung vị288.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp