Let's prototype
95 Merrick Way 3rd Floor Unit 325, Coral Gables, FL 33134
Coral Gables, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Coral Gables
Khu vực: Coral Gables Section
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33134
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~536,4 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~160,6 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (33134)
Dân số37.958
Thu nhập hộ gia đình trung vị82.925 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Let's prototype tọa lạc ở Coral Gables, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nghiên cứu và phát triển sản phẩm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~276,3 N US$2019
~289,1 N US$2020
~330,7 N US$2021
~389,1 N US$2022
~459,4 N US$2023
~536,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+14.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.02 mẫu Anh
quậnMiami_dade
Trên lô đất nàydùng chung với 167 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nghiên cứu và phát triển sản phẩm tại Florida | 348 | ~591,6 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~675,4 N US$ | 5.0★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.8%2023: +7.1%2022: +8.0%2021: +10.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi19 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Curative, Care Access, UF Florida Center for Innovative Communities (+160 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 3.739 | ~5,2 T US$ | ~1,4 Tr US$ | ~547,0 N US$ | 16.353 | ~1,6 T US$ | 1.0× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 792 | ~1,2 T US$ | ~1,5 Tr US$ | — | 3.152 | — | — |
| Sản xuất | 17 | ~381,4 N US$ | ~22,4 N US$ | — | 81 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 3.088 của 3.739 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33134)
Dân số37.958 ±1.690
Thu nhập hộ gia đình trung vị82.925 US$ ±5.139 US$
Giá trị nhà trung vị637.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS