Lean Java Bean
8759 Airport Rd Suite C, Redding, CA 96002
Redding, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Redding
Khu vực: Clover Creek
Bang: California
Mã bưu chính: 96002
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~978,3 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (96002)
Dân số34.634
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.608 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Lean Java Bean tọa lạc ở Redding, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán thực phẩm sạch.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán thực phẩm sạch).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~705,4 N US$2019
~712,4 N US$2020
~786,8 N US$2021
~917,5 N US$2022
~941,8 N US$2023
~978,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.18 mẫu Anh
quậnShasta
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng bán thực phẩm sạch tại California | 3.299 | ~7,5 T US$ | ~2,3 Tr US$ | ~921,6 N US$ | 4.4★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +4.8%2022: +18.6%2021: +8.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi228 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart, Safeway, Crumbl - Chino (+9,579 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 76 | ~382,7 Tr US$ | ~5,0 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 533 | ~58,4 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 39 | ~235,9 Tr US$ | ~6,0 Tr US$ | — | 224 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 70 của 76 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (96002)
Dân số34.634 ±1.451
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.608 US$ ±4.661 US$
Giá trị nhà trung vị329.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS