Leadspace
445 Bush St suite #900, San Francisco, CA 94108
San Francisco, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: San Francisco
Khu vực: Union Square
Bang: California
Mã bưu chính: 94108
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~59,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~29
Quỹ lương hàng năm (2020)~5,1 Tr US$
Hoạt động từ2010
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
senior director of product marketing
head of customer support and integration
Chief Executive Officer
Thống kê khu vực (94108)
Dân số12.070
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.768 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Leadspace tọa lạc ở San Francisco, California, và được thành lập vào 2010. Tại địa điểm này, Leadspace thuê khoảng 25 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Leadspace khoảng 0,0 US$ – 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~45,2 Tr US$2019
~38,2 Tr US$2020
~48,1 Tr US$2021
~53,3 Tr US$2022
~56,3 Tr US$2023
~59,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2012 (CA)
Đã quan sát
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)1,1 Tr US$ · Đã báo cáo 51 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~5,1 Tr US$
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại California | 18.045 | ~108,8 T US$ | ~6,1 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 5.0★ | 43× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi123 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Target Mobile, Att (+4,101 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 13.439 | ~56,8 T US$ | ~4,2 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 97.136 | ~15,7 T US$ | 43× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 2.345 | ~19,7 T US$ | ~8,4 Tr US$ | — | 17.877 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 10.280 của 13.439 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (94108)
Dân số12.070 ±1.016
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.768 US$ ±11.592 US$
Giá trị nhà trung vị1.295.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS