LeadScripts
950 Walnut Bottom Rd STE 15107, Carlisle, PA 17015
Carlisle, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Carlisle
Khu vực: Bonny Brook
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 17015
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~876,6 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (17015)
Dân số24.864
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.630 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
LeadScripts tọa lạc ở Carlisle, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~767,4 N US$2019
~709,9 N US$2020
~711,4 N US$2021
~788,3 N US$2022
~833,0 N US$2023
~876,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+2.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.26 mẫu Anh
quậnCumberland
Trên lô đất nàydùng chung với 19.408 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Pennsylvania | 2.959 | ~18,0 T US$ | ~6,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 5.0★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi50 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boost Mobile, T-Mobile, Walmart Electronics (+1,767 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 220 | ~597,9 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 1.758 | ~183,6 Tr US$ | 0.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 23 | ~244,4 Tr US$ | ~10,6 Tr US$ | — | 196 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 190 của 220 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (17015)
Dân số24.864 ±1.544
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.630 US$ ±8.719 US$
Giá trị nhà trung vị268.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS