Leadlight
7 W State St, Mason City, IA 50401
Mason City, Iowa, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Mason City
Bang: Iowa
Mã bưu chính: 50401
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~597,9 N US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~307,9 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (50401)
Dân số28.909
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.703 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Leadlight tọa lạc ở Mason City, Iowa. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà hàng Mỹ.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
Có
🍷
Đồ uống
Có
📖
Menus
Cà phê, Tráng miệng, Bữa tối
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
🍴
Phục Vụ Ăn Uống
Có
💳
Thẻ tín dụng
Có
👥
Tốt Cho Các Nhóm
Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà hàng Mỹ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~457,8 N US$2019
~431,5 N US$2020
~499,8 N US$2021
~539,4 N US$2022
~573,6 N US$2023
~597,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất7.299 ft²
quậnCerro_gordo
Chủ sở hữu thửa đấtWOTP LANDLORD LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà hàng Mỹ tại Iowa | 1.512 | ~1,2 T US$ | ~766,7 N US$ | ~480,9 N US$ | 4.3★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi162 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Casey's, Hy-Vee Chinese, Starbucks (+1,298 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 383 | ~287,6 Tr US$ | ~750,9 N US$ | ~322,7 N US$ | 1.827 | ~120,0 Tr US$ | 1.9× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 47 | ~27,7 Tr US$ | ~589,1 N US$ | — | 352 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 295 của 383 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (50401)
Dân số28.909 ±321
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.703 US$ ±2.809 US$
Giá trị nhà trung vị129.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS