Latch Key Program

2600 E Mechanic St, Harrisonville, MO 64701

Harrisonville, Missouri, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~312,7 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2000
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Liên hệ

Executive Director

Thống kê khu vực (64701)

Dân số14.474
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.959 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Latch Key Program tọa lạc ở Harrisonville, Missouri, và được thành lập vào 2000. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm chăm sóc ban ngày. Doanh thu hàng năm của Latch Key Program khoảng 0,0 US$ – 500,0 N US$.

Thể loại: Trung tâm chăm sóc ban ngày.
Mã ISIC: 8890.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm chăm sóc ban ngày).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~243,6 N US$2019
~235,4 N US$2020
~237,3 N US$2021
~255,7 N US$2022
~273,7 N US$2023
~312,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất7.15 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtExempt
quậnCass
Chủ sở hữu thửa đấtHARRISONVILLE UNITED METHODIST CHURCH INC
Giá trị được thẩm định2,7 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trung tâm chăm sóc ban ngày tại Missouri1.376~847,0 Tr US$~615,6 N US$~371,9 N US$4.5★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +10.7%2022: +12.0%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi120 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Baby & Nursery Services, Sara E. Dee, MS, Aging Division (+10,129 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)11~8,5 Tr US$~775,4 N US$~522,2 N US$69~4,4 Tr US$0.6×
Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người5~4,7 Tr US$~945,5 N US$32

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 9 của 11 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (64701)

Dân số14.474 ±550
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.959 US$ ±8.450 US$
Giá trị nhà trung vị216.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp