LASHfactor

5.0★★★★★(8 reviews)

3 Mill St, Inman, SC 29349

Inman, Nam Carolina, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Closed on Chủ Nhật
Thứ Hai - Thứ Năm9:00 AM – 4:00 PM
Thứ Sáu9:00 AM – 3:00 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Inman
Khu vực: Harveytown
Bang: Nam Carolina
Mã bưu chính: 29349
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~69,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (29349)

Dân số35.204
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.138 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

LASHfactor tọa lạc ở Inman, Nam Carolina. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tiệm nối mi.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Thể loại: Tiệm nối mi.
Mã ISIC: 9602.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tiệm nối mi).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~30,3 N US$2019
~27,1 N US$2020
~33,0 N US$2021
~39,6 N US$2022
~45,7 N US$2023
~69,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+17.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất2.128 ft²
Mục đích sử dụng đấtOTHER RETAIL TRADE, NEC
quậnSpartanburg
Chủ sở hữu thửa đấtBLACKWELL AMANDA LEIGH
Giá trị được thẩm định414,0 US$
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Tiệm nối mi tại Nam Carolina303~54,4 Tr US$~180,2 N US$~96,5 N US$5.0★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi53 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là View, Great Clips, Cutz (+297 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)95~70,2 Tr US$~739,3 N US$~265,8 N US$643~37,0 Tr US$0.3×
Hoạt động dịch vụ khác20~6,7 Tr US$~334,7 N US$72

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 74 của 95 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (29349)

Dân số35.204 ±2.379
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.138 US$ ±2.627 US$
Giá trị nhà trung vị219.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp