Laq Ehs
3430 Kori Rd # 1, Jacksonville, FL 32257
Jacksonville, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Jacksonville
Khu vực: Beauclerc
Bang: Florida
Mã bưu chính: 32257
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~482,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (32257)
Dân số42.271
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.644 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Laq Ehs tọa lạc ở Jacksonville, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn viên môi trường.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tư vấn viên môi trường).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~314,8 N US$2019
~290,1 N US$2020
~324,7 N US$2021
~384,0 N US$2022
~413,7 N US$2023
~482,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.62 mẫu Anh
quậnDuval
Trên lô đất nàydùng chung với 85.274 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tư vấn viên môi trường tại Florida | 1.230 | ~2,6 T US$ | ~2,1 Tr US$ | ~790,2 N US$ | 5.0★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi54 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, Cocoa Block, Freedom 700 Club (+499 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 535 | ~1,0 T US$ | ~1,9 Tr US$ | ~628,4 N US$ | 2.710 | ~229,7 Tr US$ | 0.8× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 43 | ~45,5 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 154 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 454 của 535 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (32257)
Dân số42.271 ±1.655
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.644 US$ ±7.517 US$
Giá trị nhà trung vị282.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS