Lambda Propane
1510 Thomas Rd, South Boardman, MI 49680
Xã Boardman, Quận Kalkaska, Michigan, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Xã Boardman, Quận Kalkaska
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 49680
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~17,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2019
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Thống kê khu vực (49680)
Dân số2.170
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.426 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Lambda Propane tọa lạc ở Xã Boardman, Quận Kalkaska, Michigan, và được thành lập vào 2019. Tại địa điểm này, Lambda Propane thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà cung cấp khí prôpan. Doanh thu hàng năm của Lambda Propane khoảng 250 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà cung cấp khí prôpan).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~13,1 Tr US$2019
~13,0 Tr US$2020
~13,6 Tr US$2021
~15,3 Tr US$2022
~16,6 Tr US$2023
~17,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà cung cấp khí prôpan tại Michigan | 968 | ~26,9 T US$ | ~27,7 Tr US$ | ~17,7 Tr US$ | 4.1★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.7%2023: +7.9%2022: +10.8%2021: +2.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi26 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Blue Rhino, Propane Refill at U-Haul, Progas Propane (+568 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 7 | ~53,6 Tr US$ | ~7,7 Tr US$ | ~4,0 Tr US$ | 40 | ~6,4 Tr US$ | 4.2× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 1 | ~38,2 Tr US$ | ~38,2 Tr US$ | — | 3 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 5 của 7 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (49680)
Dân số2.170 ±312
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.426 US$ ±20.131 US$
Giá trị nhà trung vị139.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS