Địa Chỉ
Thành phố: Dodge City
Bang: Kansas
Mã bưu chính: 67801
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~193,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (67801)
Dân số30.935
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.808 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
La Ruby tọa lạc ở Dodge City, Kansas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng quần áo.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~170,6 N US$2019
~139,2 N US$2020
~157,4 N US$2021
~174,4 N US$2022
~184,3 N US$2023
~193,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+2.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.276 ft²
Quy hoạch phân vùngNot County
quậnFord
Chủ sở hữu thửa đấtVASQUEZ, ABELARDO J & PATRICIA
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên tại Kansas | 3.660 | ~3,0 T US$ | ~827,8 N US$ | ~300,5 N US$ | 4.5★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi22 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Spirit Halloween, Bling, Ross Dress for Less (+79 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 87 | ~171,8 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~313,6 N US$ | 411 | ~30,3 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 40 | ~151,0 Tr US$ | ~3,8 Tr US$ | — | 200 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 72 của 87 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (67801)
Dân số30.935 ±372
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.808 US$ ±8.186 US$
Giá trị nhà trung vị116.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS