Địa Chỉ
Thành phố: Norristown
Khu vực: Grand View Heights
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 19406
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Số nhân viên ước tính~2
Chi phí lương ước tính~166,6 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (19406)
Dân số28.826
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.952 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Looking for computer support or IT support in Philadelphia? Then look no further than KombDev. We provide comprehensive IT support for residential and small businesses, from computer repairs and troubleshooting to setting up new systems and automating processes.
💳
Thẻ tín dụng
Visa, Thẻ MasterCard, American Express, Khám phá, Lệnh chuyển tiền, Tiền mặt, PayPal, Thẻ ghi nợ
Phân tích thị trường
Bất động sản
Diện tích lô đất3.00 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất4326
quậnMontgomery
Giá trị được thẩm định1,3 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 66.935 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sửa chữa máy tính và thiết bị ngoại vi tại Pennsylvania | 2.659 | ~4,1 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~383,2 N US$ | 4.9★ |
Sửa chữa máy tính và thiết bị ngoại vi tại Pennsylvania: số liệu doanh thu từ 2.239 của 2.659 doanh nghiệp có ước tính
Áp lực từ chuỗi2 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là CMIT Solutions of Wexford, Computer House Call (+9 địa điểm kể từ năm 2016)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 361 | ~1,8 T US$ | ~5,0 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 3.321 | ~425,7 Tr US$ |
| Hoạt động dịch vụ khác | 9 | ~14,2 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 39 | — |
| Thông tin và truyền thông | 7 | — | — | — | 63 | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 305 của 361 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (19406)
Dân số28.826 ±884
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.952 US$ ±6.548 US$
Giá trị nhà trung vị374.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
