Kellerman Construction Services
34617 Hartwell Pl, Oconomowoc, WI 53066
Oconomowoc, Wisconsin, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Oconomowoc
Khu vực: Stonebank
Bang: Wisconsin
Mã bưu chính: 53066
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~255,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (53066)
Dân số36.973
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.292 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Kellerman Construction Services tọa lạc ở Oconomowoc, Wisconsin, và được thành lập vào 2014. Tại địa điểm này, Kellerman Construction Services thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Xây dựng các tòa nhà. Doanh thu hàng năm của Kellerman Construction Services khoảng < 500,0 N US$.
💰
Giá
$
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Xây dựng các tòa nhà).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~178,7 N US$2019
~185,8 N US$2020
~191,2 N US$2021
~194,4 N US$2022
~239,4 N US$2023
~255,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2014 (WI)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.33 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1
quậnWaukesha
Chủ sở hữu thửa đấtPAUL R KELLERMAN
Giá trị đất116,5 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà tại Wisconsin | 6.629 | ~24,8 T US$ | ~3,8 Tr US$ | ~950,9 N US$ | 4.9★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +8.0%2022: +10.7%2021: +7.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi37 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Wausau Homes Pepin, Stepping Stone Homes, Fairwinds (+167 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1 | ~423,2 N US$ | ~423,2 N US$ | — | 2 | ~113,4 N US$ | — |
| Xây dựng | 1 | ~423,2 N US$ | ~423,2 N US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (53066)
Dân số36.973 ±594
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.292 US$ ±7.113 US$
Giá trị nhà trung vị375.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS