Kava Java

5.0★★★★★(128 reviews)

715 Canal St, New Smyrna Beach, FL 32168

New Smyrna Beach, Florida, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
11:00 AM – 12:00 AM
Thứ Hai - Thứ Bảy11:00 AM – 12:00 AM
Chủ Nhật12:00 PM – 8:00 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: New Smyrna Beach
Bang: Florida
Mã bưu chính: 32168
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~323,0 N US$
Số nhân viên ước tính~8
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (32168)

Dân số30.074
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.964 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Kava Java tọa lạc ở New Smyrna Beach, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.

🎵
Âm nhạc
Nhạc sống
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng
🚻
Phòng vệ sinh
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️‍🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
👶
Tốt Cho Trẻ Em
📺
TV
📶
Wi-Fi
Thể loại: Quán Cà Phê.
Mã ISIC: 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~224,3 N US$2019
~202,5 N US$2020
~255,3 N US$2021
~292,1 N US$2022
~317,4 N US$2023
~323,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.39 mẫu Anh
quậnVolusia
Chủ sở hữu thửa đấtCORWIN JAMES W
Giá trị đất153,4 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Quán Cà Phê tại Florida10.769~6,9 T US$~641,3 N US$~478,8 N US$4.1★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,246 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dunkin, Starbucks, 7-Eleven (+8,528 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)412~428,1 Tr US$~1,0 Tr US$~507,0 N US$1.711~129,5 Tr US$0.6×
Dịch vụ lưu trú và ăn37~29,9 Tr US$~808,7 N US$272

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 357 của 412 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (32168)

Dân số30.074 ±1.329
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.964 US$ ±4.887 US$
Giá trị nhà trung vị283.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp