Địa Chỉ
Thành phố: New Smyrna Beach
Bang: Florida
Mã bưu chính: 32168
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~323,0 N US$
Số nhân viên ước tính~8
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (32168)
Dân số30.074
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.964 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Kava Java tọa lạc ở New Smyrna Beach, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🎵
Âm nhạc
Nhạc sống
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📺
TV
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~224,3 N US$2019
~202,5 N US$2020
~255,3 N US$2021
~292,1 N US$2022
~317,4 N US$2023
~323,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.39 mẫu Anh
quậnVolusia
Chủ sở hữu thửa đấtCORWIN JAMES W
Giá trị đất153,4 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Florida | 10.769 | ~6,9 T US$ | ~641,3 N US$ | ~478,8 N US$ | 4.1★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,246 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dunkin, Starbucks, 7-Eleven (+8,528 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 412 | ~428,1 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | ~507,0 N US$ | 1.711 | ~129,5 Tr US$ | 0.6× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 37 | ~29,9 Tr US$ | ~808,7 N US$ | — | 272 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 357 của 412 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (32168)
Dân số30.074 ±1.329
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.964 US$ ±4.887 US$
Giá trị nhà trung vị283.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS