JusticefactorX Document Processing
2485 Notre Dame Blvd #370, Chico, CA 95928, United States
Chico, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Chico
Khu vực: Stirling Junction
Bang: California
Mã bưu chính: 95928
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~854,7 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~158,7 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (95928)
Dân số38.412
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.023 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
JusticefactorX Document Processing tọa lạc ở Chico, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ pháp lý.
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ pháp lý).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~768,8 N US$2019
~771,8 N US$2020
~814,8 N US$2021
~835,3 N US$2022
~839,9 N US$2023
~854,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất13 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtCS
Quy hoạch phân vùngCity of Chico
quậnButte
Chủ sở hữu thửa đấtCARWOOD SKYPARK LLC ETAL
Trên lô đất nàydùng chung với 40 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ pháp lý tại California | 1.117 | ~1,0 T US$ | ~964,4 N US$ | ~798,7 N US$ | 4.8★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.3%2023: +4.2%2022: +6.1%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi725 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Grass, Izad Law, The UPS Store (+2,343 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 438 | ~1,5 T US$ | ~3,4 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 3.386 | ~357,0 Tr US$ | 0.7× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 32 | ~106,5 Tr US$ | ~3,3 Tr US$ | — | 174 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 365 của 438 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (95928)
Dân số38.412 ±2.015
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.023 US$ ±3.622 US$
Giá trị nhà trung vị451.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS