Địa Chỉ
Thành phố: Park City
Khu vực: Old Town
Bang: Utah
Mã bưu chính: 84060
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~528,2 N US$
Số nhân viên ước tính~11
Chi phí lương ước tính~259,1 N US$
Hoạt động từ2019 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (84060)
Dân số8.615
Thu nhập hộ gia đình trung vị126.602 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Jupiter Java tọa lạc ở Park City, Utah. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán cà phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🍷
Đồ uống
Có
💰
Giá
$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng, Bữa ăn trưa
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
💳
Thẻ tín dụng
Có
📶
Wi-Fi
Không
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán cà phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~365,0 N US$2019
~330,7 N US$2020
~404,9 N US$2021
~464,5 N US$2022
~520,2 N US$2023
~528,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.26 mẫu Anh
quậnSummit
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán cà phê tại Utah | 1.010 | ~601,7 Tr US$ | ~595,7 N US$ | ~466,9 N US$ | 4.4★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi282 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là 7-Eleven, Maverik Adventure's First Stop, Starbucks (+5,048 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 196 | ~230,7 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~502,8 N US$ | 978 | ~75,9 Tr US$ | 1.1× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 41 | ~43,5 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 261 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 174 của 196 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (84060)
Dân số8.615 ±193
Thu nhập hộ gia đình trung vị126.602 US$ ±26.541 US$
Giá trị nhà trung vị1.551.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS