Địa Chỉ
Thành phố: Huntington
Khu vực: Huntington
Bang: Indiana
Mã bưu chính: 46750
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~199,9 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (46750)
Dân số27.018
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.139 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
JJ Java tọa lạc ở Huntington, Indiana, và được thành lập vào 2014. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Không
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Lô riêng, Có
💰
Giá
$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
🍴
Phục Vụ Ăn Uống
Có
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, NFC, Visa, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~163,6 N US$2019
~155,1 N US$2020
~176,2 N US$2021
~188,4 N US$2022
~194,5 N US$2023
~199,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.17 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất450
quậnHuntington
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Indiana | 2.386 | ~1,5 T US$ | ~646,2 N US$ | ~445,6 N US$ | 4.3★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi354 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Brolznath, Starbucks, Pizza X (+2,561 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 110 | ~138,4 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~556,2 N US$ | 915 | ~60,2 Tr US$ | 0.4× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 12 | ~9,8 Tr US$ | ~814,0 N US$ | — | 173 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 84 của 110 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (46750)
Dân số27.018 ±470
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.139 US$ ±2.264 US$
Giá trị nhà trung vị127.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS