Java
1200 Epcot Resorts Blvd, Lake Buena Vista, FL 32830
Lake Buena Vista, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lake Buena Vista
Bang: Florida
Mã bưu chính: 32830
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~705,7 N US$
Số nhân viên ước tính~8
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
co-worker
Thống kê khu vực (32830)
Dân số49
Thu nhập hộ gia đình trung vị118.839 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Java tọa lạc ở Lake Buena Vista, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán cà phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
🌃
Cuộc sống về đêm
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🍷
Đồ uống
Có
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng, Bữa ăn trưa
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
💳
Thẻ tín dụng
Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán cà phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~446,3 N US$2019
~347,7 N US$2020
~534,7 N US$2021
~616,6 N US$2022
~676,7 N US$2023
~705,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất25 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngBAY-H/R
quậnOrange
Giá trị được thẩm định177,3 Tr US$ (đất 9,0 US$)
Trên lô đất nàydùng chung với 7 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán cà phê tại Florida | 6.972 | ~4,3 T US$ | ~613,5 N US$ | ~452,0 N US$ | 4.4★ | 1.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,246 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dunkin, Starbucks, 7-Eleven (+8,528 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 47 | ~105,4 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 494 | ~43,5 Tr US$ | 0.7× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 20 | ~45,1 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 317 | — | — |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 7 | ~18,4 Tr US$ | ~2,6 Tr US$ | — | 27 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 38 của 47 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (32830)
Dân số49 ±57
Thu nhập hộ gia đình trung vị118.839 US$ ±8.340 US$
Giá trị nhà trung vị110.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS