Địa Chỉ
Thành phố: Atlanta
Khu vực: Downtown Atlanta
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30308
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~419,1 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (30308)
Dân số23.377
Thu nhập hộ gia đình trung vị78.429 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Java 590 tọa lạc ở Atlanta, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Không Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng
🚻
Phòng vệ sinh
Có
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~302,9 N US$2019
~239,4 N US$2020
~297,4 N US$2021
~362,4 N US$2022
~398,3 N US$2023
~419,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.92 mẫu Anh
quậnFulton
Chủ sở hữu thửa đấtFO PEACHTREE PROPERTY LLC
Giá trị được thẩm định21,8 Tr US$ (đất 1,8 Tr US$) — 2018
Trên lô đất nàydùng chung với 12 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Georgia | 3.635 | ~2,2 T US$ | ~608,7 N US$ | ~467,2 N US$ | 4.1★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi578 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Marathon, Waffle House, 星巴克 (+5,320 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2.488 | ~5,2 T US$ | ~2,1 Tr US$ | ~923,2 N US$ | 11.809 | ~1,7 T US$ | 0.5× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 119 | ~271,7 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 1.601 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.150 của 2.488 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30308)
Dân số23.377 ±1.969
Thu nhập hộ gia đình trung vị78.429 US$ ±7.929 US$
Giá trị nhà trung vị388.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS