Java Saga
5145 Buford Hwy NE # E, Doraville, GA 30340
Doraville, Georgia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Doraville
Khu vực: Dunwoody Forest
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30340
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~190,8 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2016
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (30340)
Dân số30.945
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.564 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Java Saga tọa lạc ở Doraville, Georgia, và được thành lập vào 2016. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng gà rán mang đi.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
🎖️
Chiết khấu dành cho Quân đội
Có
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Lô riêng
🍷
Đồ uống
Không
💰
Giá
$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng, Bữa tối, Bữa ăn trưa
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
🍴
Phục Vụ Ăn Uống
Có
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
🐾
Thân thiện với thú cưng
Có
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📺
TV
Không
📶
Wi-Fi
Không
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng gà rán mang đi).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~191,7 N US$2019
~124,5 N US$2020
~151,0 N US$2021
~171,9 N US$2022
~187,0 N US$2023
~190,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-0.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.48 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtC3
quậnDekalb
Giá trị được thẩm định2,1 Tr US$ (đất 1,3 Tr US$) — 2025
Trên lô đất nàydùng chung với 11 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng gà rán mang đi tại Georgia | 462 | ~318,8 Tr US$ | ~690,1 N US$ | ~617,3 N US$ | 3.9★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi578 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Marathon, Waffle House, 星巴克 (+5,320 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 404 | ~444,1 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~461,5 N US$ | 1.465 | ~106,9 Tr US$ | 0.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 148 | ~237,4 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 417 | — | — |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 52 | ~46,3 Tr US$ | ~889,6 N US$ | — | 399 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 354 của 404 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30340)
Dân số30.945 ±2.584
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.564 US$ ±4.723 US$
Giá trị nhà trung vị287.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS