Java Nut Inc.

4.9★★★★★(40 reviews)

22-18 Morlot Ave, Fair Lawn, NJ 07410

Fair Lawn, New Jersey, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Closed on Thứ Bảy
Thứ Hai - Thứ Năm7:00 AM – 3:00 PM
Thứ Sáu7:00 AM – 1:00 PM
Thứ BảyClosed
Chủ Nhật7:00 AM – 2:00 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Fair Lawn
Bang: New Jersey
Mã bưu chính: 07410
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~345,3 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (07410)

Dân số34.948
Thu nhập hộ gia đình trung vị141.540 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Java Nut Inc. tọa lạc ở Fair Lawn, New Jersey. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
💰
Giá
$$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng, Bữa ăn trưa
🚻
Phòng vệ sinh
🍴
Phục Vụ Ăn Uống
🏳️‍🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
💳
Thẻ tín dụng
Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
📶
Wi-Fi
Thể loại: Quán Cà Phê, Nhà hàng Kosher, Nhà hàng gia đình, Nhà hàng chuyên phục vụ bữa nửa buổi, Nhà hàng bán đồ ăn mang về, Dịch vụ cung cấp thực phẩm, Cửa hàng bánh sandwich, Nhà hàng, Delis.
Mã ISIC: 4721, 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~232,5 N US$2019
~192,9 N US$2020
~257,3 N US$2021
~312,2 N US$2022
~338,5 N US$2023
~345,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Quán Cà Phê tại New Jersey4.398~2,6 T US$~601,1 N US$~465,9 N US$4.1★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi461 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dunkin, Wawa, Starbucks (+2,440 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)152~189,1 Tr US$~1,2 Tr US$~560,9 N US$728~73,4 Tr US$0.6×
Dịch vụ lưu trú và ăn11~4,8 Tr US$~436,7 N US$55

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 129 của 152 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (07410)

Dân số34.948 ±35
Thu nhập hộ gia đình trung vị141.540 US$ ±11.038 US$
Giá trị nhà trung vị488.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp