Địa Chỉ
Thành phố: Baraboo
Bang: Wisconsin
Mã bưu chính: 53913
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~287,0 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (53913)
Dân số21.346
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.335 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Java Manjaro tọa lạc ở Baraboo, Wisconsin. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Không Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
Có
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng, Bữa ăn trưa
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~202,1 N US$2019
~184,7 N US$2020
~227,5 N US$2021
~248,2 N US$2022
~275,9 N US$2023
~287,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất78 mẫu Anh
quậnSauk
Chủ sở hữu thửa đấtKALAHARI DEVELOPMENT LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 15 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Wisconsin | 2.521 | ~1,2 T US$ | ~464,8 N US$ | ~324,7 N US$ | 4.5★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi256 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Starbucks, Culver's, Jimmy John's (+1,705 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 25 | ~23,0 Tr US$ | ~920,4 N US$ | ~543,4 N US$ | 280 | ~14,1 Tr US$ | 0.5× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 11 | ~12,5 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 160 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 21 của 25 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (53913)
Dân số21.346 ±516
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.335 US$ ±3.796 US$
Giá trị nhà trung vị205.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS