Địa Chỉ
Thành phố: Cuba City
Bang: Wisconsin
Mã bưu chính: 53807
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~142,7 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (53807)
Dân số4.315
Thu nhập hộ gia đình trung vị72.107 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Java Jeeves tọa lạc ở Cuba City, Wisconsin. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh
📅
Đặt phòng
Có
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~107,2 N US$2019
~97,3 N US$2020
~121,3 N US$2021
~134,3 N US$2022
~143,9 N US$2023
~142,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.049 ft²
Mục đích sử dụng đất2
quậnGrant
Chủ sở hữu thửa đấtSTEVE H CURRAN
Giá trị đất7,9 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Wisconsin | 2.521 | ~1,2 T US$ | ~464,8 N US$ | ~324,7 N US$ | 4.5★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi256 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Starbucks, Culver's, Jimmy John's (+1,705 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 63 | ~40,3 Tr US$ | ~640,4 N US$ | ~247,9 N US$ | 263 | ~18,6 Tr US$ | 0.6× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 7 | ~1,2 Tr US$ | ~174,8 N US$ | — | 25 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 49 của 63 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (53807)
Dân số4.315 ±360
Thu nhập hộ gia đình trung vị72.107 US$ ±6.469 US$
Giá trị nhà trung vị200.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS