Địa Chỉ
Thành phố: Isleton
Bang: California
Mã bưu chính: 95641
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~354,1 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (95641)
Dân số1.517
Thu nhập hộ gia đình trung vị52.035 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Java Jack's 160 tọa lạc ở Isleton, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
Có
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng, Bữa ăn trưa
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do người kỳ cựu lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~261,4 N US$2019
~218,6 N US$2020
~275,4 N US$2021
~323,3 N US$2022
~339,3 N US$2023
~354,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại California | 17.541 | ~12,9 T US$ | ~735,7 N US$ | ~547,2 N US$ | 4.3★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2,099 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Jack in the Box, Ampm, Domino's (+20,643 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 60 | ~74,6 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~498,0 N US$ | 243 | ~22,1 Tr US$ | 0.7× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 15 | ~10,5 Tr US$ | ~696,7 N US$ | — | 90 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 49 của 60 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (95641)
Dân số1.517 ±321
Thu nhập hộ gia đình trung vị52.035 US$ ±25.111 US$
Giá trị nhà trung vị222.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS