Java 2 Go
18116 WA-410, Bonney Lake, WA 98391
Bonney Lake, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Bonney Lake, Washington
Khu vực: Alderton
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98391
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~281,5 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2019 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
General Manager
Thống kê khu vực (98391)
Dân số56.646
Thu nhập hộ gia đình trung vị122.822 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Java 2 Go tọa lạc ở Bonney Lake, Washington, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Không Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Không
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
📅
Đặt phòng
Có
💰
Giá
$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
🍴
Phục Vụ Ăn Uống
Không
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, Có
📶
Wi-Fi
Không
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~206,5 N US$2019
~175,4 N US$2020
~216,7 N US$2021
~254,9 N US$2022
~271,9 N US$2023
~281,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.17 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất55
quậnPierce
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Washington (tiểu bang) | 5.454 | ~3,0 T US$ | ~556,6 N US$ | ~369,0 N US$ | 4.4★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi416 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Domino's Pizza, Taco Bell, Gyro King (+1,803 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 177 | ~284,0 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~849,7 N US$ | 1.072 | ~95,7 Tr US$ | 0.3× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 12 | ~10,8 Tr US$ | ~902,1 N US$ | — | 115 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 151 của 177 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98391)
Dân số56.646 ±1.766
Thu nhập hộ gia đình trung vị122.822 US$ ±3.635 US$
Giá trị nhà trung vị516.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS