Java etc
Monarch Casino Resort and Spa, 488 Main St, Black Hawk, CO 80422
Black Hawk, Colorado, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Black Hawk
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 80422
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~713,7 N US$
Số nhân viên ước tính~11
Chi phí lương ước tính~460,8 N US$
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (80422)
Dân số4.347
Thu nhập hộ gia đình trung vị95.957 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Java etc tọa lạc ở Black Hawk, Colorado. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~520,2 N US$2019
~448,2 N US$2020
~562,9 N US$2021
~653,4 N US$2022
~700,4 N US$2023
~713,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Colorado | 3.697 | ~2,2 T US$ | ~585,1 N US$ | ~411,7 N US$ | 4.3★ | 1.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi441 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dominos, Wendy's, Starbucks (+2,053 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 53 | ~124,3 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | ~553,1 N US$ | 660 | ~59,1 Tr US$ | 1.3× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 36 | ~74,0 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | — | 519 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (80422)
Dân số4.347 ±330
Thu nhập hộ gia đình trung vị95.957 US$ ±23.661 US$
Giá trị nhà trung vị472.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS