Địa Chỉ
Thành phố: Rancho Mirage
Khu vực: Caliente Sands
Bang: California
Mã bưu chính: 92270
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~813,2 N US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~425,8 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (92270)
Dân số17.257
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.557 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Java Caliente tọa lạc ở Rancho Mirage, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
Có
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~533,7 N US$2019
~469,1 N US$2020
~619,9 N US$2021
~730,7 N US$2022
~770,0 N US$2023
~813,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất92 mẫu Anh
quậnRiverside
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại California | 17.541 | ~12,9 T US$ | ~735,7 N US$ | ~547,2 N US$ | 4.3★ | 1.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2,099 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Jack in the Box, Ampm, Domino's (+20,643 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 16 | ~95,4 Tr US$ | ~6,0 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 316 | ~30,4 Tr US$ | 0.6× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 8 | ~16,4 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | — | 123 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (92270)
Dân số17.257 ±42
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.557 US$ ±11.037 US$
Giá trị nhà trung vị690.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS