Java Bean

5.0★★★★★(1 reviews)

1212 Park Ave, Bismarck, ND 58504

Bismarck, Bắc Dakota, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 PM – 9:00 PM
Thứ Hai1:00 PM – 9:00 PM
Thứ Ba - Thứ Năm12:00 PM – 9:00 PM
Thứ Sáu - Thứ Bảy11:00 AM – 9:00 PM
Chủ Nhật12:00 PM – 9:00 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Bismarck
Khu vực: Renaissance Zone
Bang: Bắc Dakota
Mã bưu chính: 58504
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~176,9 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (58504)

Dân số29.545
Thu nhập hộ gia đình trung vị79.652 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Java Bean tọa lạc ở Bismarck, Bắc Dakota. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng kem.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Không Giao hàng, Take-ra
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Thể loại: Cửa hàng kem.
Mã ISIC: 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng kem).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~138,9 N US$2019
~121,8 N US$2020
~146,4 N US$2021
~158,9 N US$2022
~169,9 N US$2023
~176,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.22 mẫu Anh
quậnBurleigh
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Cửa hàng kem tại Bắc Dakota157~70,5 Tr US$~449,2 N US$~265,4 N US$4.3★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi49 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Cenex, Dairy Queen, Caribou Coffee (+292 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)134~272,5 Tr US$~2,0 Tr US$~649,2 N US$757~72,5 Tr US$0.3×
Dịch vụ lưu trú và ăn3~4,9 Tr US$~1,6 Tr US$39

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 109 của 134 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (58504)

Dân số29.545 ±1.237
Thu nhập hộ gia đình trung vị79.652 US$ ±5.067 US$
Giá trị nhà trung vị275.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp