JamLoop
1990 N California Blvd 8th floor floor, Walnut Creek, CA 94596
Walnut Creek, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Walnut Creek
Khu vực: Downtown Walnut Creek
Bang: California
Mã bưu chính: 94596
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~825,1 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2008
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (94596)
Dân số23.795
Thu nhập hộ gia đình trung vị135.422 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
JamLoop tọa lạc ở Walnut Creek, California, và được thành lập vào 2008. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của JamLoop khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💰
Giá
$
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~441,4 N US$2019
~466,9 N US$2020
~669,6 N US$2021
~742,0 N US$2022
~784,0 N US$2023
~825,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+13.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2008 (CA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.66 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất33
quậnContra_costa
Giá trị đất11,4 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 299 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại California | 18.045 | ~108,8 T US$ | ~6,1 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 5.0★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi123 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Target Mobile, Att (+4,101 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.959 | ~6,1 T US$ | ~3,1 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 11.751 | ~1,7 T US$ | 0.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 179 | ~2,2 T US$ | ~12,0 Tr US$ | — | 1.836 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.550 của 1.959 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (94596)
Dân số23.795 ±1.283
Thu nhập hộ gia đình trung vị135.422 US$ ±13.325 US$
Giá trị nhà trung vị1.241.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS